ベトナム社会主義共和国大使館

告示


Tháng 1

11日~3

Từ 1-3/1 (Thứ Bảy – Thứ Hai)

元日

Tết Dương Lịch

 

110

10/1 (Thứ Hai)

成人の日

Lễ Thành nhân

 

130日~31

Từ 30-31/1 (Chủ Nhật-Thứ Hai)

旧正月

Tết Nhâm Dần

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

Tháng 2

201日~5

Từ 1-5/2 (Thứ Ba-Thứ Bảy)

旧正月

Tết Nhâm Dần

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

211

11/2 (Thứ Sáu)

建国記念の日

Ngày Kỷ niệm lập quốc


 

223

23/2 (Thứ Tư)

天皇誕生日

Sinh nhật Nhà vua

 

Tháng 3

321

21/3 (Thứ Hai)

春分の日

Ngày Xuân phân

 

Tháng 4

410

10/4 (Chủ nhật)

Hung Vuong王様の命日

Giỗ tổ Hùng Vương

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

411

11/4 (Thứ Hai)

振替休日

Nghỉ bù giỗ tổ Hùng Vương

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

429

29/4 (Thứ Sáu)

昭和の日

Ngày Chiêu hòa

 

430

30/4 (Thứ Bảy)

解放記念日

Ngày Thống nhất đất nước

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

Tháng 5

51

01/5 (Chủ nhật)

国際労働に日

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

53日~5

Từ ngày 3 - 5/5 (Thứ Ba-Thứ Năm)

憲法記念日、みどりの日、

こどもの日

Tuần Lễ vàng

 

Tháng 7

718

18/7 (Thứ Hai)

海の日

Ngày của Biển

 

Tháng 8

 

 

811

11/8 (Thứ Năm)

山の日

Ngày của Núi

 

Tháng 9

92

02/9 (Thứ Sáu)

建国記念の日

Ngày Quốc Khánh

Ngày lễ của Việt Nam

ベトナム祝日

919

19/9 (Thứ Hai)

敬老の日

Ngày Kính lão

 

923

23/9 (Thứ Sáu)

秋分の日

Ngày Thu phân

 

Tháng 10

1010

10/10 (Thứ Hai)

スポーツ日

Ngày thể thao

 

Tháng 11

113

3/11 (Thứ Năm)

文化の日

Ngày Văn hóa

 

1123

23/11 (Thứ Tư)

勤労感謝の日

Ngày cảm tạ lao động

 

  

ヴー・ホン・ナム

駐日ベトナム大使

ページビューの合計数9026879